rắn chắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kết cấu bền vững, không bị biến dạng dưới tác động vật lý thông thường: "Rắn chắc" mô tả trạng thái của vật chất có độ cứng và độ bền cao, khó bị bẻ cong, nén ép hay phá vỡ.
- (Về cơ thể) Có cơ bắp săn chắc, khỏe mạnh: Dùng để miêu tả thân thể con người với các bắp thịt phát triển, ít mỡ, tạo cảm giác khỏe khoắn và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Loại gỗ này rất rắn chắc, thích hợp để đóng bàn ghế. (Vật liệu này có kết cấu bền vững.)
- Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy có một thân hình rắn chắc. (Cơ thể có cơ bắp săn chắc.)
- Bức tường được xây bằng bê tông rắn chắc. (Kết cấu kiên cố, vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rắn chắc về tinh thần": Có ý chí kiên định, tư tưởng vững vàng, không dễ bị lung lay.
- Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần rắn chắc.
- "nền tảng rắn chắc": Nền móng hoặc cơ sở vững chắc, đảm bảo cho sự phát triển bền vững.
- Công ty phát triển nhờ có nền tảng tài chính rắn chắc.
Biến thể và từ gần giống
- Cứng cáp (tt): Thường dùng cho người, chỉ sự khỏe mạnh, cứng rắn về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: .
- Vững chắc (tt): Nhấn mạnh vào sự kiên cố, ổn định, khó bị suy yếu hoặc đổ vỡ. Ví dụ: .
- Săn chắc (tt): Thường dùng riêng cho cơ bắp hoặc bề mặt cơ thể, chỉ sự căng mịn, khỏe mạnh, ít mỡ thừa. Ví dụ: .
Từ đồng nghĩa
- Cứng rắn: Có tính chất cứng và bền.
- Kiên cố: Rất vững vàng, bền bỉ (thường cho công trình, thành lũy).
- Bền vững: Có khả năng tồn tại lâu dài mà không suy yếu.
Từ trái nghĩa
- Mềm yếu: Không có sức mạnh, dễ bị tác động.
- Lỏng lẻo: Không chặt chẽ, dễ bị rời rạc hoặc đổ vỡ.
- Bở: Dễ vỡ vụn, không có độ kết dính (thường cho vật liệu).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Chắc như đinh đóng cột": (Thành ngữ) Rất vững chắc, chắc chắn, không thể nghi ngờ.
- Lời hứa của anh ấy chắc như đinh đóng cột.
- "Cứng như thép": (So sánh) Cực kỳ rắn chắc và bền bỉ.
- Ý chí của người lính cứng như thép.
- tt Không mềm tí nào: Bắp thịt rắn chắc.